đàm suyến

đàm suyến

Ông cụ mắc chứng đàm suyến đã nhiều năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh hen suyễn: "đàm suyến" một từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ bệnh hen suyễn, một chứng bệnh về đường hô hấp gây khó thở, thở khò khè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ mắc chứng đàm suyến đã nhiều năm. (Ông cụ mắc bệnh hen suyễn đã nhiều năm.)
    • Trong y học cổ truyền, đàm suyến một chứng bệnh khó chữa. (Trong y học cổ truyền, hen suyễn một chứng bệnh khó chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ (cổ ngữ): "đàm suyến" một từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản y học cổ hoặc văn chương .
Biến thể từ gần giống
  • Hen suyễn (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ cùng một chứng bệnh.
    • Hen suyễn thường gây khó thở về đêm.
  • Bệnh suyễn (danh từ): cách gọi khác của bệnh hen suyễn.
Từ đồng nghĩa
  • Hen: cách gọi tắt thông dụng.
  • Asthma: tên gọi trong tiếng Anh của bệnh này.
Lưu ý
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan do tính chất một thuật ngữ y học .