đàm suyến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh hen suyễn: "đàm suyến" là một từ cũ trong tiếng Việt, dùng để chỉ bệnh hen suyễn, một chứng bệnh về đường hô hấp gây khó thở, thở khò khè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ mắc chứng đàm suyến đã nhiều năm. (Ông cụ mắc bệnh hen suyễn đã nhiều năm.)
- Trong y học cổ truyền, đàm suyến là một chứng bệnh khó chữa. (Trong y học cổ truyền, hen suyễn là một chứng bệnh khó chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ (cổ ngữ): "đàm suyến" là một từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản y học cổ hoặc văn chương cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Hen suyễn (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ cùng một chứng bệnh.
- Hen suyễn thường gây khó thở về đêm.
- Bệnh suyễn (danh từ): cách gọi khác của bệnh hen suyễn.
Từ đồng nghĩa
- Hen: cách gọi tắt thông dụng.
- Asthma: tên gọi trong tiếng Anh của bệnh này.
Lưu ý
- Từ này không có các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan do tính chất là một thuật ngữ y học cũ.